close Đăng nhập

Cuộc đua xây đập khổng lồ đang diễn ra trên dãy Himalaya đầy bất trắc

Himalaya đối mặt rủi ro kép khi thiên tai cực đoan gia tăng trong lúc Trung Quốc, Ấn Độ và Nepal đẩy mạnh xây dựng hạ tầng, thủy điện quy mô lớn.

cuoc-dua-xay-dap-khong-lo-dang-dien-ra-tren-day-himalaya-day-bat-trac.png
Hình ảnh từ máy bay không người lái cho thấy bùn bao phủ các tòa nhà và tài sản sau trận lũ quét ở Trishuli, huyện Nuwakot, Nepal, ngày 27/8. Ảnh: Reuters.

Trận lũ quét thảm khốc dọc biên giới Trung Quốc - Nepal không chỉ để lại một cuộc khủng hoảng nhân đạo. Nó còn phơi bày một bài toán lớn hơn đang hình thành trên dãy Himalaya: các quốc gia đang đẩy nhanh xây dựng đập thủy điện, đường hầm, đường cao tốc, cầu và hạ tầng năng lượng ngay tại một trong những khu vực địa chất phức tạp và dễ tổn thương nhất thế giới.

Thảm họa mới nhất chưa có bằng chứng cho thấy bắt nguồn từ các công trình do con người xây dựng. Tuy nhiên, hơn 600 người đã thiệt mạng và khoảng 2.500 người vẫn mất tích ở hai phía biên giới, biến sự kiện thành lời cảnh báo khó có thể bỏ qua.

Trong khi lực lượng cứu hộ còn phải đối mặt với nguy cơ lũ thứ cấp, sạt lở và các hồ nước tạm thời hình thành bởi đất đá, câu hỏi đang được đặt ra là: liệu những công trình khổng lồ đang được xây dựng trên Himalaya có được thiết kế cho một tương lai mà thiên tai ngày càng khó dự đoán?

Dãy núi đang trở thành "đại công trường"

Himalaya không chỉ là một hệ thống núi. Đây là vùng giao thoa của các mảng kiến tạo, nơi những con sông lớn được nuôi dưỡng bởi băng tuyết và cung cấp nước cho hàng trăm triệu người ở hạ lưu.

Nhưng chính nguồn nước ấy cũng khiến khu vực trở thành một trong những địa bàn hấp dẫn nhất thế giới đối với ngành thủy điện.

Trung Quốc đang dẫn đầu cuộc đua.

Bắc Kinh muốn biến Tây Tạng và các vùng núi cao thành một trung tâm năng lượng sạch quy mô lớn, kết hợp thủy điện với điện mặt trời, điện gió và hệ thống truyền tải siêu cao áp tới các khu vực tiêu thụ điện ở phía đông.

Tâm điểm của tham vọng này là dự án thủy điện trên sông Yarlung Tsangpo, con sông chảy qua Tây Tạng trước khi vào Ấn Độ với tên gọi Siang và trở thành Brahmaputra.

Các nguồn hiện ước tính hệ thống dự án tại khu vực này có công suất khoảng 60.000 MW, gần gấp ba công suất của đập Tam Hiệp. Một số đánh giá cho rằng công trình có thể tạo ra khoảng 300 tỷ kWh điện mỗi năm. Dự án được xây dựng tại khu vực Great Bend, nơi con sông có độ dốc địa hình đặc biệt lớn.

Quy mô ấy khiến dự án trở thành một trong những tham vọng kỹ thuật lớn nhất của ngành thủy điện toàn cầu, nhưng đồng thời cũng đặt ra câu hỏi về địa chất, động đất, sạt lở và tác động xuyên biên giới.

Một nghiên cứu được truyền thông Ấn Độ dẫn lại gần đây cho biết khu vực dự án nằm trên một đới đứt gãy hoạt động, làm gia tăng tranh luận về an toàn địa chất của công trình.

cuoc-dua-xay-dap-khong-lo-dang-dien-ra-tren-day-himalaya-day-bat-trac-2.png
Hình ảnh từ trên không cho thấy một cây cầu bị sập và các khu định cư bị hư hại, mảnh vỡ và bùn bao phủ một khu vực sau trận lũ quét ngày 28/8 tại làng DeviGhat, Nepal. Ảnh: Getty.

Ấn Độ cũng không đứng ngoài cuộc.

New Delhi đang thúc đẩy Siang Upper Multipurpose Project, dự án có công suất khoảng 11.000 MW, vừa nhằm phát điện vừa phục vụ mục tiêu kiểm soát lũ. Nếu được triển khai, đây sẽ là một trong những dự án thủy điện lớn nhất của Ấn Độ.

Ở Nepal, thủy điện cũng trở thành một ngành chiến lược. Quốc gia nằm giữa hai cường quốc Trung Quốc và Ấn Độ đang gia tăng khai thác tiềm năng của các con sông Himalaya, trong đó có những dự án nhận vốn hoặc hỗ trợ từ hai nước láng giềng.

Nói cách khác, Himalaya đang chuyển mình từ một vùng núi xa xôi thành một đại công trường năng lượng và hạ tầng.

Một trong những nơi khó xây dựng nhất Trái Đất

Ruth Gamble, nhà sử học môi trường, văn hóa và khí hậu Tây Tạng tại Đại học La Trobe, cho rằng cách các chính phủ nhìn nhận Himalaya đã thay đổi.

Theo bà, những vùng núi từng bị coi là khu vực xa xôi nay được nhìn như một nguồn tài nguyên.

Không chỉ có thủy điện. Đó còn là khoáng sản, du lịch và các công trình phục vụ mục tiêu quốc phòng.

Vấn đề nằm ở chỗ Himalaya vốn đã là một hệ thống tự nhiên cực kỳ phức tạp.

Sạt lở đất, dòng chảy bùn đá, động đất và lũ do hồ băng tan vỡ (GLOF) không phải hiện tượng mới. Nhưng biến đổi khí hậu đang khiến thời điểm và quy mô của các hiện tượng này khó dự đoán hơn.

Điều đó tạo ra một nghịch lý. Càng xây dựng nhiều hạ tầng để khai thác tài nguyên của núi, con người càng đưa nhiều tài sản và con người vào những khu vực vốn có mức độ rủi ro tự nhiên rất cao.

Austin Lord, chuyên gia thuộc Chương trình Năng lượng, Nước và Bền vững của Stimson Center, cảnh báo rằng các trận lũ cực đoan đang xuất hiện với tần suất đáng lo ngại.

“Chúng ta đang chứng kiến những trận lũ 100 năm xuất hiện cứ 5-10 năm một lần,” ông nói.

Theo Lord, rủi ro khí hậu đang thay đổi nhanh hơn khả năng con người điều chỉnh giới hạn an toàn trong thiết kế và quy hoạch.

Đây có lẽ là vấn đề cốt lõi. Một công trình được thiết kế dựa trên dữ liệu khí hậu của vài thập niên trước có thể không còn đủ an toàn nếu các cực đoan khí hậu trong tương lai vượt xa những gì từng được coi là “kịch bản xấu nhất”.

430 MW công suất điện của Nepal đã bị đánh bật

Thảm họa tuần này cho thấy rủi ro ấy không còn là lý thuyết. Theo Bộ Năng lượng, Tài nguyên nước và Thủy lợi Nepal, dòng lũ đã đánh sập hoặc làm gián đoạn hoạt động của 12 nhà máy thủy điện, khiến hơn 430 MW công suất phát điện bị mất.

Thêm khoảng 470 MW công suất thuộc các dự án đang xây dựng cũng bị ảnh hưởng.

Tổng cộng, con số lên tới khoảng 900 MW công suất phát điện liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến các công trình bị tác động.

Điều này cho thấy thiên tai không chỉ gây thiệt hại về người và nhà cửa. Nó có thể đồng thời đánh vào chính cơ sở hạ tầng được xây dựng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Và Nepal chỉ là một quốc gia nhỏ trong bức tranh rộng lớn hơn.

Nếu một hệ thống sông xuyên biên giới bị tác động bởi một chuỗi sự kiện gồm băng tan, sạt lở, hồ nước tạm thời và lũ cực đoan, thiệt hại có thể lan theo dòng nước xuống nhiều quốc gia.

tham-hoa-chua-ket-thuc-ho-chan-dong-o-bien-gioi-trung-quoc-nepal-bat-dau-tran-nuoc.jpg
Một hồ chắn đã hình thành sau khi dòng chảy bùn đá từ vụ sạt lở đất hôm thứ Tư ở Nepal chặn một con sông ở thượng nguồn cảng Gyirong thuộc phía biên giới Trung Quốc. Ảnh: Xinhua.

Rủi ro chưa được tính hết

Các kỹ sư Trung Quốc được đánh giá là có năng lực hàng đầu thế giới trong xây dựng công trình ở địa hình khó. Những dự án mới cũng sử dụng nhiều hệ thống giám sát và các biện pháp giảm thiểu rủi ro.

Nhưng công nghệ không thể xóa bỏ hoàn toàn những bất định của tự nhiên.

Việc khoan xuyên núi, nổ mìn, thay đổi địa hình, xây đập và tích nước trong các hồ chứa đều làm thay đổi môi trường vật lý xung quanh.

Một công trình có thể được thiết kế an toàn trước động đất, nhưng bài toán trở nên phức tạp hơn khi động đất kéo theo sạt lở, sạt lở chặn dòng sông, dòng nước tạo thành hồ tạm thời rồi hồ này tiếp tục vỡ.

Đó là chuỗi sự kiện mà các mô hình đơn giản rất khó dự báo. Vì thế, câu hỏi không còn chỉ là “đập có chịu được động đất hay không?”, mà phải là: Nếu động đất xảy ra đồng thời với sạt lở, lũ quét, hồ băng và mưa cực đoan, toàn bộ hệ thống sẽ phản ứng thế nào?

Khi thiên tai trở thành vấn đề địa chính trị

Thảm họa lần này còn cho thấy một rủi ro khác: thiếu dữ liệu có thể nhanh chóng biến thành thiếu lòng tin.

Ngay sau trận lũ, xuất hiện tin đồn cho rằng thảm họa có liên quan đến việc vỡ đập ở phía Trung Quốc. Không có bằng chứng thực tế cho giả thuyết này, nhưng nó nhanh chóng lan truyền trong bối cảnh quan hệ giữa các quốc gia Himalaya vốn đã nhạy cảm.

Đại sứ quán Trung Quốc tại Nepal gọi những cáo buộc như vậy là “tin giả”, đồng thời nhấn mạnh rằng cáo buộc không giúp ích gì trong cứu hộ và hợp tác mới có thể cứu người.

Vấn đề dữ liệu xuyên biên giới cũng không mới. Ấn Độ từng nhiều lần yêu cầu Trung Quốc chia sẻ dữ liệu thủy văn về các con sông xuyên biên giới. Trong tháng 8, New Delhi tiếp tục thúc giục Bắc Kinh nối lại việc chia sẻ dữ liệu dòng chảy và cung cấp thêm thông tin kỹ thuật về các dự án thượng nguồn.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng. Một quốc gia ở thượng nguồn có thể xây dựng và giám sát công trình của mình, trong khi quốc gia ở hạ nguồn lại không có khả năng tiếp cận trực tiếp để biết điều gì đang xảy ra.

Trong trường hợp xảy ra lũ hoặc sự cố, thời gian cảnh báo có thể quyết định số người sống sót.

nepal-trung-quoc-canh-bao-nguy-co-lu-moi-giua-himalaya-hai-ho-nuoc-co-the-vo-bat-cu-luc-nao.png
Một người đàn ông đang vớt vát đồ đạc của mình khỏi lớp bùn sau trận lũ lụt tàn khốc, tại Trishuli thuộc huyện Nuwakot, Nepal, ngày 27/8. Ảnh: Reuters.

Cuộc đua năng lượng chưa dừng lại

Có một lý do khiến các quốc gia Himalaya khó giảm tốc độ xây dựng: nhu cầu điện đang tăng.

Ấn Độ cần thêm điện cho công nghiệp và đô thị hóa. Nepal nhìn thấy cơ hội biến thủy điện thành nguồn thu xuất khẩu. Trung Quốc muốn giảm phụ thuộc vào than và đưa thêm nguồn điện sạch tới các trung tâm kinh tế phía đông.

Trong tương lai, nhu cầu điện cho trung tâm dữ liệu và AI có thể tạo thêm áp lực.

Vì vậy, bài toán thực tế không phải là “có nên xây dựng ở Himalaya hay không”. Câu hỏi khó hơn là: Xây dựng đến đâu, xây ở đâu và thiết kế thế nào để một công trình có thể tồn tại trong một khí hậu mà các dữ liệu lịch sử ngày càng kém khả năng dự báo tương lai?

Đó cũng là lý do các chuyên gia kêu gọi các nước không chỉ tự xây hệ thống cảnh báo riêng mà phải chia sẻ dữ liệu về băng, hồ băng, mưa, dòng chảy và địa chất.

Ông Lord cho rằng các quốc gia không thể giải quyết những bất định này một cách riêng lẻ.

“Nếu chúng ta không bắt đầu giải quyết chúng cùng nhau, chúng ta sẽ không đạt được tiến bộ và lần tới chúng ta sẽ lại bị nhấn chìm,” ông nói.

Himalaya đang bước vào một kỷ nguyên mà quá khứ không còn là thước đo đủ tốt

Trận lũ mới nhất không chứng minh rằng các dự án thủy điện hay hạ tầng là nguyên nhân của thảm họa.

Nhưng nó đặt ra một câu hỏi quan trọng hơn về cách các quốc gia đang tính toán rủi ro.

Himalaya vừa là nguồn nước, nguồn năng lượng và hành lang chiến lược, vừa là một trong những khu vực có địa chất phức tạp nhất hành tinh.

Trong bối cảnh đó, một công trình có thể được xây dựng cực kỳ chắc chắn nhưng vẫn phải đối mặt với những thứ nằm ngoài thiết kế ban đầu: một sườn núi sụp xuống, một hồ nước hình thành trong vài giờ, một dòng sông đổi hướng hoặc một trận lũ với quy mô chưa từng xuất hiện trong dữ liệu lịch sử.

Ruth Gamble gọi đó là “sự kiêu ngạo của tương lai”: con người thường giả định rằng tương lai sẽ giống hiện tại.

Nhưng với biến đổi khí hậu, điều đang đến có thể là thứ chúng ta chưa từng biết.

Đó có lẽ mới là bài học lớn nhất từ thảm họa lần này. Himalaya không chỉ đang được xây dựng lại. Nó đang thay đổi. Và tốc độ thay đổi của tự nhiên có thể nhanh hơn tốc độ mà con người kịp điều chỉnh những giới hạn an toàn của mình.

Theo Reuters, CNN

Thế giới

Trận lũ quét thảm khốc ở Nepal diễn ra như thế nào?

Trận lũ quét thảm khốc ở Nepal diễn ra như thế nào?

Một mảng sông băng trên dãy Himalaya sụp đổ, kéo theo băng, đá, bùn và nước đổ xuống Nepal, cuốn phăng nhà cửa, cầu đường. Chỉ trong 24 giờ, khoảng 1.400 người được báo mất tích, hé lộ quy mô thảm khốc của trận lũ quét.