Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi đang cân nhắc trang bị tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân cho lực lượng phòng vệ biển, trong bối cảnh Trung Quốc gia tăng sức mạnh hải quân trên khắp Thái Bình Dương. Tuy nhiên, chi phí khổng lồ, rào cản pháp lý và những tranh cãi về hiệu quả tác chiến đang khiến đề xuất này vấp phải nhiều ý kiến trái chiều ngay trong liên minh cầm quyền.
Trong bối cảnh Trung Quốc phô diễn sức mạnh hải quân trên khắp Thái Bình Dương, còn căng thẳng song phương gia tăng, Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi đang cân nhắc một bước đi vốn lâu nay được xem là điều cấm kỵ: trang bị tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân cho Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản.
“Chúng tôi sẽ nghiêm túc xem xét khả năng này theo hướng cụ thể và thực tế”, bà Takaichi phát biểu trước Quốc hội Nhật Bản ngày 14/10.
Tuy nhiên, khi Tokyo chuẩn bị sửa đổi các văn kiện an ninh cốt lõi vào cuối năm nay, đề xuất trên đang gây chia rẽ trong liên minh cầm quyền.
Đảng Đổi mới Nhật Bản, đối tác nhỏ trong liên minh, muốn nhanh chóng đưa công nghệ động lực hạt nhân vào lực lượng tàu ngầm. Trong khi đó, một số nghị sĩ thuộc đảng Dân chủ Tự do (LDP) của bà Takaichi đặt câu hỏi liệu lợi ích quân sự mà loại tàu này mang lại có tương xứng với chi phí cao và những rào cản pháp lý hay không.
Trọng tâm tranh luận là liệu Nhật Bản có thực sự cần tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân, khi nước này đã sở hữu một hạm đội tàu ngầm thông thường tiên tiến và đang phát triển các năng lực tác chiến hàng hải không người lái.
Tháng 12 năm ngoái, Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản Shinjiro Koizumi nói trước Quốc hội rằng Hiến pháp hòa bình của nước này không cấm sử dụng động lực hạt nhân cho các phương tiện quân sự trên biển.
Tuy nhiên, Luật Cơ bản về Năng lượng Nguyên tử của Nhật Bản quy định năng lượng hạt nhân chỉ được sử dụng cho mục đích hòa bình. Các chính phủ kế nhiệm nhau đều diễn giải quy định này theo hướng loại trừ việc sử dụng động lực hạt nhân cho mục đích quân sự. Nội các của bà Takaichi cũng tái khẳng định lập trường đó vào cuối tháng 12.
Bắc Kinh đã lên tiếng chỉ trích đề xuất gây tranh cãi này. Ngày 16/10, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Mao Ninh cáo buộc Tokyo tìm cách từng bước nới lỏng các hạn chế hạt nhân, đồng thời liên hệ kế hoạch tàu ngầm với cuộc tranh luận rộng hơn về chính sách hạt nhân của Nhật Bản.
Bà Mao cảnh báo những động thái như vậy đe dọa hòa bình và ổn định khu vực.
Cuộc tranh luận diễn ra trong bối cảnh Tokyo ngày càng lo ngại trước việc Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) mở rộng hoạt động tại khu vực phía tây Thái Bình Dương.
Ngày 16/10, Bộ trưởng Quốc phòng Koizumi cho biết hoạt động quân sự của Trung Quốc đang mở rộng, trong khi năng lực thu thập tình báo và giám sát của Nhật Bản tại Thái Bình Dương vẫn còn hạn chế. Theo ông, điều này khiến việc tăng cường năng lực phòng thủ trở nên cấp thiết.
Một phần quan trọng của năng lực phòng thủ đó nằm dưới mặt biển. Tàu ngầm thông thường của Nhật Bản đặc biệt phù hợp với nhiệm vụ bảo vệ các điểm nghẽn hàng hải quanh những hòn đảo phía tây nam nước này. Khả năng hoạt động yên lặng ở tốc độ thấp giúp chúng có lợi thế khi phục kích đối phương.
Tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân cũng có thể đảm nhiệm nhiệm vụ bảo vệ các tuyến hàng hải trọng yếu này, nhưng ưu thế chính của chúng nằm ở tốc độ và tầm hoạt động.
Tàu ngầm thông thường chỉ có thể duy trì tốc độ cao dưới nước trong một khoảng thời gian giới hạn trước khi phải nạp lại pin. Ngược lại, tàu ngầm hạt nhân có thể duy trì tốc độ cao dưới nước trong thời gian dài hơn và di chuyển trên những quãng đường xa hơn.
Năng lực này có thể giúp Nhật Bản tiếp cận lực lượng hải quân Trung Quốc ở phía tây Thái Bình Dương nhanh hơn, cơ động giữa các khu vực tuần tra hoặc điểm đánh chặn khi đối phương thay đổi hướng di chuyển, đồng thời rút khỏi vùng biển nguy hiểm nhanh hơn sau một cuộc tấn công.
Tuy nhiên, khả năng cơ động và hoạt động bền bỉ đó đi kèm chi phí rất lớn.
Eric Heginbotham, chuyên gia an ninh tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), nói với tờ Japan Times hồi tháng 1 rằng chi phí mua tàu ngầm hạt nhân có thể cao gấp khoảng 2-3 lần, còn chi phí vận hành có thể gấp 4 lần tàu ngầm thông thường, tùy thiết kế.
Trong một nghiên cứu công bố hồi tháng 6, nhà nghiên cứu Masashi Murano thuộc Viện Hudson cùng bốn cộng sự ước tính rằng với mức chi tiêu tương đương, Nhật Bản có thể mua và duy trì sáu tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân (SSN), hoặc 10 tàu ngầm thông thường cỡ lớn mang tên lửa, bên cạnh hạm đội cơ sở gồm 22 tàu ngầm thông thường.
Nhóm nghiên cứu cũng ước tính tại bất kỳ thời điểm nào, Nhật Bản có thể triển khai trung bình một đến hai tàu ngầm hạt nhân, so với ba tàu ngầm thông thường cỡ lớn mang tên lửa.
Các tác giả kết luận rằng kết hợp tàu ngầm thông thường mang tên lửa với máy bay không người lái hoạt động dưới nước có thể mang lại hiệu quả đầu tư tốt hơn cho Nhật Bản trong các kịch bản tác chiến thông thường.
Trong một cuộc phỏng vấn, ông Murano nhận định: “Động lực hạt nhân giúp mở rộng tầm hoạt động của tàu ngầm, nhưng một chiếc tàu đơn độc làm nhiệm vụ tại một khu vực không thể cứ mò mẫm tìm kiếm tàu ngầm tấn công chạy bằng năng lượng hạt nhân (SSN) của Trung Quốc trên vùng Thái Bình Dương rộng lớn”.
Theo ông, giá trị của động lực hạt nhân tăng lên khi tàu hoạt động càng xa căn cứ. Tuy nhiên, ông đặt câu hỏi liệu Nhật Bản có nên ưu tiên những nhiệm vụ như vậy hay không, bởi “các hoạt động xa bờ trên đại dương rộng lớn chính là lĩnh vực Hải quân Mỹ có thế mạnh nhất”.
Dù sở hữu ngành công nghiệp đóng tàu ngầm phát triển và chuyên môn về năng lượng hạt nhân dân sự, Nhật Bản vẫn sẽ phải xây dựng một hệ thống cơ sở hạ tầng quân sự hoàn toàn mới để vận hành tàu ngầm hạt nhân.
Ngày 9/10, Bộ trưởng Quốc phòng Koizumi nhấn mạnh những yêu cầu lớn về tài chính và kỹ thuật của công nghệ động lực hạt nhân. Ông lưu ý lò phản ứng hạt nhân rất đắt đỏ, đòi hỏi thân tàu ngầm lớn hơn và cần đội ngũ chuyên gia có trình độ cao để vận hành, bảo trì.
Ông cũng cho biết tàu ngầm hạt nhân nhìn chung được đánh giá là gây tiếng ồn lớn hơn tàu ngầm thông thường, dù khả năng kiểm soát tiếng ồn của chúng đang được cải thiện.
Một câu hỏi then chốt khác là Nhật Bản sẽ tiếp cận công nghệ lò phản ứng hạt nhân dành cho tàu ngầm bằng cách nào.
Tokyo sẽ phải tự phát triển hệ thống động lực hoặc tìm kiếm hỗ trợ từ những nước như Mỹ và Pháp. Lựa chọn này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế tàu ngầm, chi phí đóng mới và mức độ phụ thuộc lâu dài vào các nhà cung cấp nước ngoài.
Tàu ngầm hạt nhân của Mỹ sử dụng uranium làm giàu cao, loại nhiên liệu mà Nhật Bản hiện chưa thể tự sản xuất. Trong khi đó, các thiết kế của Pháp sử dụng uranium làm giàu thấp, gần với loại nhiên liệu dùng trong các lò phản ứng dân sự hơn.
Nhật Bản cũng cần các xưởng đóng tàu chuyên dụng, cơ sở bảo dưỡng, hệ thống an toàn hạt nhân và đội ngũ nhân sự hải quân được đào tạo để vận hành lò phản ứng.
Một tàu ngầm hạt nhân lớp Virginia của Mỹ cần khoảng 140 thủy thủ, gần gấp đôi quân số của tàu ngầm lớp Taigei của Nhật Bản.
Ngoài ra, Nhật Bản sẽ cần thêm nhân lực cho công tác bảo trì, hỗ trợ kỹ thuật và bảo đảm an toàn hạt nhân, tạo thêm áp lực lên lực lượng quân sự vốn đã chịu tình trạng thiếu nhân sự.
Quá trình chuyển đổi cũng sẽ mất nhiều thời gian.
Ông Murano ước tính rằng ngay cả khi bắt đầu phát triển ngay từ bây giờ, Nhật Bản vẫn cần “một thập kỷ hoặc lâu hơn” mới có thể đưa chiếc tàu ngầm hạt nhân đầu tiên vào biên chế. Theo ông, thời điểm thực tế sẽ không sớm hơn cuối những năm 2030, và nhiều khả năng phải đến những năm 2040.
Việc xây dựng một hạm đội có khả năng hoạt động ổn định, lâu dài sẽ còn mất thêm thời gian.
Điều này đặt Tokyo trước một câu hỏi cấp bách: Liệu đầu tư hàng tỷ USD vào tàu ngầm hạt nhân có mang lại giá trị quân sự lớn hơn so với việc mở rộng lực lượng tàu ngầm thông thường hiện có và tiếp tục phát triển các năng lực hàng hải không người lái?
Christopher Hughes, giáo sư chính trị quốc tế và nghiên cứu Nhật Bản tại Đại học Warwick, đặt câu hỏi liệu đối phó với Hải quân PLA có nhất thiết là “nhiệm vụ chính” khiến Nhật Bản quan tâm đến tàu ngầm hạt nhân hay không.
Theo ông, Tokyo có thể đang tìm cách xây dựng năng lực phản công thông thường có khả năng sống sót cao hơn trước các đòn tấn công của đối phương.
Tuy nhiên, mục tiêu này không nhất thiết đòi hỏi phải sử dụng động lực hạt nhân. Nhật Bản đang nghiên cứu khả năng tích hợp hệ thống phóng tên lửa thẳng đứng vào các mẫu tàu ngầm tương lai.
Jeffrey Hornung, chuyên gia phụ trách Nhật Bản tại tổ chức nghiên cứu Rand Corporation, cho biết nếu là một nghị sĩ Nhật Bản, ông sẽ yêu cầu đánh giá xem tàu ngầm hạt nhân có giúp lấp đầy “một khoảng trống năng lực quan trọng” trong hệ thống phòng thủ của nước này hay không.
Nếu tàu ngầm thông thường, máy bay không người lái dưới nước và thủy lôi tiên tiến đã có thể đáp ứng những nhu cầu đó, đây sẽ là “lý do để cân nhắc kỹ” trước khi vội vàng mua sắm tàu ngầm hạt nhân, ông nói.
Theo SCMP