Khởi công dự án LNG công suất hơn 1.600 MW
Ngày 20/10, tại Khu kinh tế Hòn La, xã Phú Trạch, tỉnh Quảng Trị, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) phối hợp với Ban Quản lý dự án Điện 2 tổ chức lễ khởi công, phát động thi đua Dự án Nhà máy Nhiệt điện LNG Quảng Trạch II, đồng thời công bố phát điện Nhà máy Nhiệt điện Quảng Trạch I lên lưới điện quốc gia.
Theo EVN, Nhà máy Nhiệt điện LNG Quảng Trạch II có công suất 1.612,8 MW, gồm hai tổ máy, mỗi tổ 806,4 MW. Dự án sử dụng công nghệ tua bin khí chu trình hỗn hợp, có tổng mức đầu tư hơn 40.123 tỷ đồng, tương đương khoảng 1,5 tỷ USD.
Đây là dự án năng lượng quan trọng quốc gia, nằm trong Quy hoạch điện VIII, được kỳ vọng góp phần bổ sung nguồn điện quy mô lớn, nâng cao độ tin cậy của hệ thống và hỗ trợ quá trình chuyển dịch cơ cấu nguồn điện.
Về cơ cấu vốn, dự án được bố trí 20% vốn chủ sở hữu và 80% vốn vay thương mại. Bốn ngân hàng trong nước gồm Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank tham gia đồng tài trợ.
EVN cho biết đã hoàn thành thu xếp vốn tín dụng, giải phóng mặt bằng toàn bộ dự án và lựa chọn nhà thầu để ký hợp đồng EPC. Theo tiến độ dự kiến, tổ máy số 1 sẽ phát điện thương mại vào tháng 2/2030, tổ máy số 2 vào tháng 4/2030.
Việc khởi công Quảng Trạch II đánh dấu bước chuyển từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư sang triển khai xây dựng. Trong giai đoạn tới, tiến độ thi công, chất lượng công trình và khả năng hoàn thành các hạng mục theo hợp đồng sẽ là những yếu tố quyết định thời điểm dự án có thể bổ sung công suất cho hệ thống điện.
Quảng Trạch I phát lên lưới 620 triệu kWh
Cùng với việc khởi công dự án LNG, EVN công bố Nhà máy Nhiệt điện Quảng Trạch I đã cơ bản hoàn thành hai tổ máy và phát điện lên lưới quốc gia với tổng sản lượng 620 triệu kWh.
Dự án Quảng Trạch I có công suất 1.403 MW, gồm hai tổ máy, mỗi tổ 701,5 MW, sử dụng nhiên liệu than. Theo báo cáo của EVN tại buổi lễ, tiến độ tổng thể của dự án đạt 99,62%; trong đó, công tác thiết kế đạt 99,94%, mua sắm thiết bị đạt 99,99%, thi công và lắp đặt đạt 99,74%, còn thí nghiệm, hiệu chỉnh đạt 85,04%.
Tổ máy số 1 đã hòa lưới đồng bộ ngày 12/4/2026 và đốt than lần đầu ngày 6/5/2026. Tổ máy số 2 hòa lưới đồng bộ ngày 28/9/2026, đốt than lần đầu ngày 5/10/2026. Tại thời điểm công bố ngày 20/10, cả hai tổ máy đang trong giai đoạn chạy thử.
EVN cho biết sẽ tập trung chỉ đạo hoàn thành các bước chạy thử, chạy tin cậy để đưa các tổ máy vào phát điện thương mại theo tiến độ yêu cầu.
Việc phát điện lên lưới là dấu mốc quan trọng trong quá trình hoàn thiện dự án, nhưng chưa đồng nghĩa hai tổ máy đã hoàn tất toàn bộ quy trình chạy thử và vận hành thương mại. Tiến độ hoàn thành các bước kỹ thuật tiếp theo sẽ quyết định thời điểm nhà máy có thể vận hành ổn định theo yêu cầu của hệ thống điện.
Bổ sung hơn 17,2 tỷ kWh mỗi năm
Hai dự án Quảng Trạch I và Quảng Trạch II đều do EVN làm chủ đầu tư, giao Ban Quản lý dự án Điện 2 quản lý và triển khai tại Trung tâm Điện lực Quảng Trạch.
Tổng công suất của hai nhà máy đạt 3.015,8 MW, với tổng mức đầu tư hơn 82.145 tỷ đồng. Theo tính toán của EVN, khi hoàn thành, hai dự án dự kiến bổ sung hơn 17,2 tỷ kWh điện mỗi năm cho hệ thống điện quốc gia.
Trong đó, Quảng Trạch I sử dụng than làm nhiên liệu, còn Quảng Trạch II sử dụng khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Việc triển khai đồng thời hai dự án với hai loại nhiên liệu khác nhau tạo thêm nguồn cung cho hệ thống, song cũng đặt ra những yêu cầu riêng về bảo đảm nhiên liệu, hiệu quả vận hành và kiểm soát các tác động môi trường.
Đối với nhà máy LNG, khả năng vận hành hiệu quả sẽ gắn với việc bảo đảm nguồn khí đầu vào, hạ tầng tiếp nhận và cung ứng LNG, cũng như phương án huy động nhà máy trong hệ thống điện. Đây là những yếu tố cần được theo dõi cùng với tiến độ xây dựng, thay vì chỉ đánh giá dự án qua công suất thiết kế.
Về phía EVN, tập đoàn yêu cầu Ban Quản lý dự án Điện 2 và các nhà thầu tập trung nhân lực, thiết bị, tổ chức thi công bảo đảm chất lượng và yêu cầu môi trường, phấn đấu hoàn thành dự án theo kế hoạch.
Trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng, tiến độ đưa các nguồn điện mới vào vận hành có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng đáp ứng phụ tải trong trung và dài hạn. Tuy nhiên, hiệu quả đóng góp của các dự án sẽ phụ thuộc không chỉ vào công suất lắp đặt mà còn ở thời điểm vận hành thương mại, khả năng cung ứng nhiên liệu và mức độ đáp ứng yêu cầu điều độ của hệ thống điện quốc gia.