Khi khói lửa Trung Đông leo thang, cú sốc năng lượng nhanh chóng tác động tới thị trường trong nước, đẩy áp lực giá cả gia tăng. Quyết định can thiệp tức thì của Chính phủ bằng các công cụ thuế không đơn thuần chỉ là những điều chỉnh kỹ thuật, mà là sự đánh đổi chủ động, chấp nhận hy sinh nguồn thu ngân sách để hạ nhiệt giá nhiên liệu, san sẻ gánh nặng chi phí cho toàn nền kinh tế.
Nghị quyết số 43/2026/NQ-CP của Chính phủ cho phép các chính sách ưu đãi thuế đối với xăng dầu và nguyên liệu sản xuất xăng dầu được kéo dài đến hết ngày 31/12/2026. Thuế nhập khẩu ưu đãi được áp dụng mức 0% đối với một số mặt hàng xăng dầu và nguyên liệu. Đồng thời, thuế bảo vệ môi trường đối với xăng (trừ etanol), dầu diezel, dầu hỏa, dầu mazut và nhiên liệu bay được áp dụng mức 0 đồng/lít...
Bên cạnh đó, Chính phủ còn quyết định tạm ứng 8.000 tỷ đồng từ nguồn tăng thu ngân sách trung ương năm 2025 cho Quỹ bình ổn giá xăng dầu.
Nhiều giải pháp được đưa ra nhưng người tiêu dùng vẫn phải đối mặt với sức ép từ giá nhiên liệu và chi phí sinh hoạt. Theo Cục Thống kê, so với cùng kỳ năm trước, tốc độ tăng của chỉ số giá tiêu dùng (CPI) trong 9 tháng năm 2026 có xu hướng tăng nhanh trong những tháng đầu năm, đạt mức cao nhất vào tháng 5, sau đó giảm trong tháng 6 và tháng 7 trước khi tăng trở lại trong tháng 8 và tháng 9.
Bình quân 9 tháng năm nay, CPI tăng 4,52% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức tăng 3,27% của 9 tháng năm 2025. Trong đó, chỉ số giá nhóm giao thông tăng 6,06%, tác động làm CPI chung tăng 0,6 điểm phần trăm, với giá nhiên liệu tăng 10,89%; chỉ số giá nhóm nhà ở, điện nước, chất đốt và vật liệu xây dựng tăng 6,68% so với cùng kỳ năm trước, tác động làm CPI chung tăng 1,52 điểm phần trăm.
Đằng sau những chỉ số này là sức ép không chỉ xuất hiện tại cây xăng. Nhiên liệu là đầu vào của vận tải, giao nhận, sản xuất, xây dựng và nhiều hoạt động dịch vụ. Khi giá nhiên liệu tăng, doanh nghiệp có thể phải chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn hoặc chuyển một phần chi phí vào giá bán. Người tiêu dùng vì thế có thể chịu sức ép chi phí theo nhiều tầng, từ số tiền phải trả mỗi lần đổ xăng đến chi phí vận chuyển và giá cả hàng hóa, dịch vụ trong đời sống hằng ngày.
Cơn bão giá và kỷ lục lợi nhuận của BSR
Đặt diễn biến đó cạnh mức lãi kỷ lục 15.933 tỷ đồng mà BSR ghi nhận chỉ trong 6 tháng đầu năm 2026 (gấp 12,8 lần cùng kỳ năm trước và vượt đỉnh năm 2022), sự tương phản càng trở nên rõ nét. Khi người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn cho nhiên liệu do căng thẳng địa chính trị, nhà máy lọc hoá dầu lại hưởng lợi từ chính sự thiếu hụt nguồn cung khiến giá sản phẩm tăng mạnh.
Không thể quy toàn bộ khoản lợi nhuận này cho việc giá xăng dầu tăng, cũng không thể mặc nhiên xem mỗi đồng người tiêu dùng phải trả thêm là một đồng lợi nhuận BSR thu được. Nhưng điều đáng chú ý nằm ở vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi giá trị. Với người dân và phần lớn doanh nghiệp sử dụng nhiên liệu, xăng dầu là một khoản chi phí; với BSR, xăng dầu thành phẩm lại là hàng hóa đầu ra để bán.
Vì thế, biến động giá có thể tạo ra những tác động rất khác nhau. Khả năng sinh lời của nhà máy lọc dầu phụ thuộc đáng kể vào chênh lệch giữa giá trị các sản phẩm sau chế biến và chi phí dầu thô đầu vào, thường được gọi là crack spread. Khi chênh lệch này mở rộng, biên lợi nhuận lọc dầu có thể tăng lên. Ngược lại, giá dầu thô tăng không tự động đồng nghĩa lợi nhuận sẽ tăng nếu giá sản phẩm đầu ra không theo kịp hoặc chi phí đầu vào tăng nhanh hơn.
BSR đã tối ưu nguyên lý này khi tận dụng những thời điểm giá dầu thô giảm nhưng giá sản phẩm tinh chế không giảm tương ứng, thậm chí có lúc diễn biến ngược chiều, để tối đa biên lợi nhuận. Lợi thế này còn được khuếch đại nhờ công suất vận hành ở mức cao của Nhà máy lọc dầu Dung Quất, đáp ứng tới 30% nhu cầu xăng dầu của cả nước để chuyển hóa lợi thế thị trường thành kết quả tài chính.
Lợi nhuận lớn, vì sao không giảm giá bán?
Một nhà máy lọc dầu vận hành hiệu quả, bảo đảm nguồn cung và đóng góp lớn cho ngân sách là điều đáng được ghi nhận. Nhưng khi lợi nhuận tăng đột biến trong lúc “cơn sốt” nhiên liệu lan tỏa khắp nền kinh tế, câu chuyện không nên chỉ được nhìn nhận như một thành tích kinh doanh thuần túy.
Yêu cầu BSR chia sẻ lợi nhuận bằng cách tự hạ giá bán là đòi hỏi thiếu thực tế về mặt cơ chế. Giá bán ra của nhà máy lọc dầu vận hành theo hợp đồng thương mại với các đầu mối và mặt bằng tham chiếu quốc tế; BSR không thể đơn phương định đoạt mức giá cuối cùng trên vòi bơm.
Dù vậy, kỷ lục lợi nhuận gần 16.000 tỷ đồng vẫn phơi bày một nghịch lý. Nếu với doanh nghiệp này, biến động thị trường là thời cơ vàng để bứt phá kết quả kinh doanh; thì với người dân, giá xăng leo thang chưa bao giờ là chỉ số khô khan trên bảng điện tử, mà là áp lực đè nặng lên từng lượt đổ xăng, từng chuyến xe và mâm cơm hàng ngày.
Hai thực tế này có thể cùng tồn tại mà không nhất thiết chứng minh một bên trực tiếp gây thiệt hại cho bên kia. Nhưng cũng không thể mặc nhiên xem lợi ích của BSR sẽ tự động chuyển thành lợi ích của người dân.
Chính vì vậy, thay vì phân định đúng sai, bài toán lớn hơn được đặt ra là cơ chế nào để dòng lợi nhuận đột biến từ bối cảnh thị trường đặc biệt của một doanh nghiệp năng lượng trụ cột như BSR có thể “chia lửa” cùng người dân, đồng thời vẫn giữ được động lực tái đầu tư và sứ mệnh bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia?
Xét đến cùng, một thị trường năng lượng phát triển bền vững không thể chỉ đo đếm bằng những kỷ lục lợi nhuận của doanh nghiệp, mà còn cần bảo đảm những người phải trả tiền cuối cùng không trở thành bên gánh phần lớn biến động của thị trường.