Trong hơn nửa thế kỷ qua, robot đã đi một chặng đường dài: từ những cánh tay cơ khí đơn nhiệm trong các nhà máy ô tô của Mỹ và Nhật Bản, trở thành hạ tầng sản xuất cốt lõi của nền kinh tế toàn cầu. Nhưng chỉ trong vòng hơn một thập niên trở lại đây, bản đồ ngành robot đã chứng kiến một sự dịch chuyển mang tính bước ngoặt. Trung Quốc vươn lên trở thành trung tâm lớn nhất thế giới, không chỉ về quy mô ứng dụng robot công nghiệp, mà còn về tốc độ tiến sang một lĩnh vực phức tạp và tham vọng hơn rất nhiều – robot hình người.
Robot công nghiệp, xét cho cùng, là sản phẩm của một nhu cầu rất thực dụng. Năm 1961, khi General Motors lần đầu đưa robot Unimate vào dây chuyền đúc và hàn kim loại tại nhà máy GM Ternstedt ở Trenton, ở New Jersey, Mỹ, với mục tiêu loại bỏ những công việc nặng nhọc, nguy hiểm và lặp đi lặp lại, vốn đe dọa an toàn lao động và làm giảm năng suất.
Robot Unimate này là ứng dụng thành công đầu tiên của robot công nghiệp. Nguồn: Henry Ford.
Sự xuất hiện của Unimate được coi là cột mốc khai sinh ngành robot công nghiệp hiện đại, mở ra kỷ nguyên tự động hóa trong sản xuất hàng loạt, trước hết ở ngành ô tô Mỹ, sau đó lan sang châu Âu và Nhật Bản.
Trong nhiều thập niên sau đó, cán cân robot toàn cầu ổn định một cách tương đối. Mỹ đi đầu về ý tưởng và ứng dụng ban đầu, nhưng Nhật Bản mới là quốc gia xây dựng được ngành công nghiệp robot hoàn chỉnh nhất.
Từ những năm 1970, các tập đoàn như FANUC, Yaskawa, Kawasaki không chỉ cung cấp robot cho thị trường nội địa mà còn xuất khẩu rộng khắp thế giới, biến Nhật Bản trở thành “công xưởng robot” của nhân loại. Đức, cùng một số nước châu Âu, giữ vai trò không thể thay thế trong các phân khúc robot chính xác cao, đặc biệt phục vụ ngành công nghiệp ô tô hạng nặng.
Theo các phân tích lịch sử ngành robot của Nasdaq, những năm 1990, các nhà sản xuất Nhật Bản chiếm tới 90% doanh số bán robot toàn cầu. Bước sang thập kỷ đầu thế kỷ 21, Nhật Bản chiếm vị thế áp đảo trong robot công nghiệp toàn cầu, sở hữu ngành sản xuất robot hoàn chỉnh nhất thế giới.
Trong khi đó, Mỹ và châu Âu vẫn giữ lợi thế ở các tầng công nghệ điều khiển, phần mềm và hệ thống tích hợp. Cùng thời kỳ, Trung Quốc gần như đứng ngoài cuộc chơi, chủ yếu nhập khẩu robot để phục vụ các nhà máy có vốn đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, sự ổn định này chỉ mang tính tạm thời. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển mạnh về châu Á, đặc biệt sau khi Trung Quốc gia nhập WTO, nhu cầu tự động hóa ở nước này bắt đầu phình to với tốc độ vượt xa mọi dự báo. Các nhà máy điện tử, cơ khí, ô tô mọc lên dày đặc, trong khi chi phí lao động tăng nhanh và lực lượng lao động trẻ bắt đầu thu hẹp. Robot, từ một công cụ tối ưu hóa, dần trở thành điều kiện sống còn của sản xuất quy mô lớn. Điều này tạo ra bước ngoặt với ngành robot Trung Quốc, từ thị trường lớn nhất, Trung Quốc trở thành trung tâm robot toàn cầu.
Bước ngoặt của ngành robot Trung Quốc thường được gắn với một mốc khá cụ thể: năm 2013. Theo số liệu của IFR, đây là năm đầu tiên Trung Quốc vượt Nhật Bản để trở thành quốc gia lắp đặt robot công nghiệp mới nhiều nhất thế giới, với khoảng 36.500 robot được đưa vào vận hành chỉ trong một năm, trong khi Nhật Bản lắp đặt khoảng 26.000 robot trong cùng kỳ. Từ thời điểm này, Trung Quốc không chỉ vươn lên dẫn đầu, mà còn duy trì vị thế đó liên tục trong hơn một thập niên sau, với tốc độ tăng trưởng vượt trội so với mọi nền kinh tế công nghiệp lớn khác.
Đáng chú ý, sự trỗi dậy này không bắt đầu từ công nghệ lõi, mà từ quy mô thị trường. Trong những năm đầu, phần lớn robot được lắp đặt tại các nhà máy Trung Quốc vẫn do doanh nghiệp Nhật Bản, châu Âu và Mỹ cung cấp. Trung Quốc khi đó đóng vai trò người mua lớn nhất thế giới, nhưng chưa phải là người làm chủ chuỗi giá trị. Tuy nhiên, chính quy mô thị trường khổng lồ này đã tạo ra điều kiện mà không quốc gia nào khác có được: khả năng “nuôi” cả một ngành công nghiệp robot nội địa thông qua cầu nội địa.
Sự thay đổi mang tính chiến lược diễn ra khi Bắc Kinh chính thức xác định robot là một trong những trụ cột của kế hoạch nâng cấp công nghiệp “Made in China 2025” (MIC2025).
Khi được công bố lần đầu vào năm 2015, chương trình MIC2025 được xem như một kế hoạch chi tiết cho sự chuyển đổi công nghiệp. Mục tiêu của chương trình rất tham vọng: giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài và đưa Trung Quốc lên vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu ở mười lĩnh vực chiến lược, bao gồm chất bán dẫn, robot tiên tiến, hàng không vũ trụ và y sinh học.
Thay vì chỉ khuyến khích doanh nghiệp mua robot để tăng năng suất, Trung Quốc coi robot là nền tảng công nghệ cần phải được tự chủ, tương tự như cách nước này từng làm với đường sắt cao tốc hay năng lượng tái tạo.
Điểm then chốt của chiến lược này không chỉ nằm ở việc tăng tốc ứng dụng robot, mà ở cách Trung Quốc xử lý mối quan hệ giữa quy mô thị trường và quyền tiếp cận công nghệ. Khi trở thành thị trường robot công nghiệp lớn nhất thế giới, Bắc Kinh sớm nhận ra rủi ro nếu chỉ đóng vai trò “người mua cuối cùng” cho các tập đoàn nước ngoài: chi hàng chục tỷ USD mỗi năm để nhập robot nhưng vẫn phụ thuộc vào công nghệ lõi như bộ điều khiển, động cơ servo, cảm biến và phần mềm tích hợp.
Trong khuôn khổ "Made in China 2025", robot được xếp vào nhóm công nghệ phải nâng tỷ lệ nội địa hóa và kiểm soát chuỗi giá trị, thay vì chỉ dừng ở lắp ráp cuối. Theo báo cáo đánh giá “Made in China 2025” của Ủy ban Đánh giá Kinh tế và An ninh Mỹ – Trung (USCC), Trung Quốc đã sử dụng đồng thời mua sắm công, tín dụng ưu đãi, quỹ dẫn dắt nhà nước và các yêu cầu nội địa hóa để buộc sản xuất, R&D và tri thức công nghệ “ở lại” trong nước.
Trong thực tế, điều này khiến chuyển giao công nghệ trở thành hệ quả mang tính cấu trúc, dù không phải lúc nào cũng được thể hiện bằng các điều khoản bắt buộc.
“Trung Quốc đã sử dụng nhiều công cụ chính sách liên kết chặt chẽ để hỗ trợ các ngành công nghiệp mục tiêu và giúp các công ty tích hợp chuỗi cung ứng và mở rộng quy mô sản xuất. Các chính sách này bao gồm rào cản gia nhập thị trường; trợ cấp, giảm thuế và ưu đãi tài chính; chính sách chuyển giao công nghệ bắt buộc; đầu tư vốn cổ phần và quỹ hướng dẫn của chính phủ; và mua sắm của chính phủ và các doanh nghiệp nhà nước (SOE)”, báo cáo từ USCC nêu.
Theo USCC, đây là cách Bắc Kinh tận dụng lợi thế thị trường để hấp thụ tri thức sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật và kinh nghiệm vận hành, từ đó rút ngắn chu kỳ học hỏi của doanh nghiệp nội địa.
Báo cáo từ USCC nêu rõ MIC2025 là minh chứng cho thấy chiến lược công nghiệp của Trung Quốc là sự huy động toàn diện các nguồn lực nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và các ưu tiên quốc gia, đã định hình lại cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu. Trên 10 công nghệ chủ chốt trong MIC2025, Trung Quốc đã đạt được hoặc vượt qua nhiều mục tiêu đầy tham vọng về thị phần toàn cầu, nguồn cung ứng nội địa và phát triển công nghệ mà nước này đặt ra cho chính mình vào năm 2015.
Kết quả cũng thể hiện rõ qua các con số. Theo dữ liệu Our World in Data ghi nhận từ Liên đoàn Robot Quốc tế (IFR) cho thấy vào năm 2011, số robot công nghiệp lắp đặt mới hàng năm tại Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ và Đức vẫn ở mức tương đối gần nhau. Nhưng đến năm 2023, Trung Quốc đã lắp đặt khoảng 276.000 robot chỉ trong một năm, tăng hơn 12 lần so với đầu thập niên, trong khi không một nền kinh tế công nghiệp lớn nào khác đạt được mức tăng trưởng tương tự. Khoảng cách về quy mô lắp đặt giữa Trung Quốc và các nước đứng sau đã mở ra một trật tự hoàn toàn mới cho ngành robot toàn cầu.
Chính quy mô này tạo ra hiệu ứng dây chuyền. Khi số lượng robot được triển khai đủ lớn, doanh nghiệp Trung Quốc có điều kiện học hỏi, cải tiến và nội địa hóa các khâu then chốt như bộ điều khiển, cảm biến, động cơ servo và phần mềm tích hợp.
Nhìn vào bức tranh ngành công nghiệp Trung Quốc có thể thấy robot không còn bị giới hạn trong ngành ô tô hay điện tử cao cấp, mà nhanh chóng lan sang dệt may, thực phẩm, đồ gỗ – những lĩnh vực vốn ít tự động hóa ở các nước phát triển.
Tờ Global Times dẫn lời Bộ trưởng Bộ Công nghiệp và Thông tin Lý Lệ Thành cho biết trong giai đoạn Kế hoạch 5 năm lần thứ 14 (2021-2025), Trung Quốc đã xây dựng hơn 230 nhà máy thông minh hiện đại và 1.260 nhà máy 5G, trong đó robot công nghiệp mới lắp đặt chiếm hơn 50% tổng số toàn cầu.
Trong “Báo cáo World Robotics 2025 – robot công nghiệp” do IFR công bố, số lượng robot đang hoạt động tại Trung Quốc đã vượt mốc 2 triệu chiếc vào năm 2024, lớn nhất so với bất kỳ quốc gia nào khác. Trung Quốc là thị trường robot công nghiệp lớn nhất thế giới vào năm 2024 với 295.000 robot công nghiệp được lắp đặt - con số hàng năm cao nhất từ trước đến nay, chiếm 54% tổng số robot được triển khai toàn cầu.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý nhất là việc lần đầu tiên, các nhà sản xuất Trung Quốc đã bán được nhiều sản phẩm hơn các nhà cung cấp nước ngoài ngay tại thị trường nội địa. Thị phần nội địa của Trung Quốc đã tăng lên 57% vào năm 2023, tăng từ khoảng 28% trong thập kỷ qua.
Trong khi Trung Quốc có bước vươn lên mạnh mẽ thì số lượng robot công nghiệp được lắp đặt tại châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc cùng kỳ lại giảm. Nhật Bản dù vẫn giữ vững vị trí là thị trường robot công nghiệp lớn thứ hai thế giới, với 44.500 robot được lắp đặt trong năm 2024 nhưng đã giảm nhẹ 4%. Hàn Quốc đã lắp đặt 30.600 thiết bị - giảm 3%. Châu Âu giảm 8% xuống còn 85.000 chiếc vào năm 2024.
Đáng chú ý, sự gia tăng tỷ lệ robot nội địa không đi kèm với sự co hẹp của thị trường, mà song hành cùng sự mở rộng nhanh chóng về tổng số robot sử dụng. Điều này giúp Trung Quốc tránh được nghịch lý từng thấy ở một số quốc gia: công nghiệp robot phát triển nhưng thị trường trong nước bão hòa. Ngược lại, tại Trung Quốc, thị trường càng lớn thì doanh nghiệp nội địa càng có điều kiện học hỏi, tối ưu chi phí và hạ giá thành, từ đó tiếp tục mở rộng phạm vi ứng dụng robot sang những ngành mới.
“Khi ngành robot ở Trung Quốc đang mở ra những thị trường mới, không có dấu hiệu nào cho thấy nhu cầu robot tại Trung Quốc sẽ giảm. Ngành sản xuất của Trung Quốc vẫn còn rất nhiều tiềm năng để tăng trưởng trung bình 10% mỗi năm cho đến năm 2028”, báo cáo của IFR đánh giá.
Song song với sự trỗi dậy trong nước, robot công nghiệp Trung Quốc cũng bắt đầu mở rộng hiện diện ra thị trường quốc tế. Theo Global Times, xuất khẩu robot công nghiệp của Trung Quốc đã tăng vọt 48,7% trong năm 2025. Lần đầu tiên vượt qua nhập khẩu và đưa Trung Quốc trở thành nước xuất khẩu ròng robot công nghiệp, ông Wang Jun, Phó Cục trưởng Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GAC) cho biết.
Công ty Jaka Robotics, có trụ sở tại Thượng Hải, sản xuất các robot cộng tác có thể làm việc cùng với con người. Theo Jaka, nhiều robot công nghiệp công ty này đã được xuất khẩu và tham gia các dây chuyền sản xuất ô tô ở Thái Lan. Ảnh: Jaka Robotic.
Theo số liệu hải quan được hãng Straits Times dẫn lại, giá trị xuất khẩu robot công nghiệp của Trung Quốc đã tăng gần gấp ba kể từ năm 2020, đạt hơn 1,1 tỷ USD trong năm 2024 và tiếp tục tăng mạnh trong nửa đầu năm 2025. Đáng chú ý, các thị trường nhập khẩu lớn nhất không phải là các nền kinh tế phát triển, mà là Việt Nam, Mexico và Thái Lan – những trung tâm sản xuất mới.
Việc di dời chuỗi cung ứng tạo ra cơ hội kinh doanh cho các nhà sản xuất robot công nghiệp Trung Quốc trong một thị trường do các công ty Nhật Bản và châu Âu thống trị, theo ông Su Lian Jye, nhà phân tích trưởng tại công ty nghiên cứu công nghệ Omdia có trụ sở tại Singapore.
Có thể nói, từ một quốc gia nhập khẩu robot với mục tiêu tăng năng suất, Trung Quốc đã trở thành trung tâm vừa tiêu thụ, vừa sản xuất robot lớn nhất thế giới. Khi robot công nghiệp đã được triển khai ở quy mô đại trà, phủ sóng từ ô tô, điện tử cho tới thực phẩm, gỗ và dệt may, nền tảng sản xuất của Trung Quốc bước sang một trạng thái mới: robot không còn là “công nghệ nâng cao”, mà trở thành hạ tầng cơ bản của công nghiệp hiện đại. Chính trên nền tảng đó, Trung Quốc tham vọng bước sang lĩnh vực robot hình người, nơi yêu cầu không chỉ cơ khí và tự động hóa, mà cả trí tuệ nhân tạo và hệ thống cảm biến phức tạp.
Một dấu hiệu mang tính biểu tượng cho thấy robot hình người đã trở thành ưu tiên chiến lược của Trung Quốc là việc chúng liên tục xuất hiện tại Gala Tết Nguyên đán (Spring Festival Gala) – chương trình truyền hình có lượng khán giả lớn nhất thế giới.
Phản ứng từ truyền thông phương Tây phần nào phản ánh bước tiến lớn của robot hình người Trung Quốc. CBS ca ngợi “sự chuyển động mượt mà và tự nhiên” của robot hình người Trung Quốc, trong khi tờ El Español (Tây Ban Nha) mô tả quá trình phát triển từ năm 2025 đến 2026 là “một cuộc cách mạng thực sự”. Nếu các robot năm 2025 còn cứng nhắc và mang nặng tính máy móc, thì các mẫu Unitree G1 xuất hiện năm 2026 đã cho thấy khả năng di chuyển linh hoạt và ổn định hơn rõ rệt.
Đáng chú ý, nhiều bài báo nhấn mạnh đây không còn là nguyên mẫu phòng thí nghiệm, mà là sản phẩm thương mại, đã được chào bán tại thị trường Tây Ban Nha.
Theo Reuters, những gì diễn ra không chỉ là một màn trình diễn văn hóa mà còn là một cuộc phô diễn công nghệ tiên tiến. Robot hình người của Trung Quốc đã chính thức chuyển từ giai đoạn nguyên mẫu trong phòng thí nghiệm lên vị trí trung tâm trên sân khấu toàn cầu.
Một nhân viên đang huấn luyện một robot hình người bắt chước hành vi của con người tại một trung tâm huấn luyện ở tỉnh An Huy, Trung Quốc, vào ngày 13 tháng 4 năm 2026. Ảnh: VCG/Visual China Group/Getty Images
Reuters dẫn dữ liệu của CMG cho thấy Trung Quốc đã ghi nhận hơn 140 nhà sản xuất robot hình người vào năm 2025 với hơn 330 mẫu robot hình người được đưa vào sử dụng. Theo Reuters, sự bùng nổ này là kết quả trực tiếp của các cụm công nghiệp người máy hình người của Trung Quốc, và hiệu quả hoạt động phản ánh chính sách công nghiệp của Trung Quốc.
Khác với giai đoạn đầu của robot công nghiệp khi chính sách chủ yếu tập trung vào tự động hóa nhà máy, robot hình người tại Trung Quốc ngay từ đầu đã được đặt trong một định vị chiến lược rộng hơn.
Theo một kế hoạch công bố từ năm 2023, Bộ Công nghiệp và Công nghệ thông tin Trung Quốc (MIIT) xác định “robot hình người được kỳ vọng sẽ trở thành phát minh đột phá tiếp theo, sau máy tính, điện thoại thông minh và xe năng lượng mới, làm thay đổi sâu sắc quá trình sản xuất và lối sống của con người, đồng thời định hình lại bối cảnh công nghiệp toàn cầu”.
MIIT cũng yêu cầu ngành công nghiệp tập trung vào “não bộ”, “tiểu não” và “chân tay” của robot hình người, dựa trên những đột phá trong trí tuệ nhân tạo (AI) như các mô hình ngôn ngữ đa dạng. Theo kế hoạch của MIIT, robot dự kiến sẽ được phổ biến rộng rãi trong các ngành công nghiệp bao gồm chăm sóc sức khỏe, dịch vụ gia đình, nông nghiệp và logistics.
Cách xác định này có ý nghĩa quan trọng, bởi nó phản ánh sự dịch chuyển trong chiến lược công nghệ của Trung Quốc: từ các thiết bị tiêu dùng số sang hệ thống AI – robot hoạt động trong thế giới vật lý. Trung Quốc đã đặt mục tiêu sản xuất hàng loạt robot hình người vào năm 2025 và dẫn đầu thế giới trong lĩnh vực này vào năm 2027.
Đáng chú ý, năm 2025, "Trí tuệ nhân tạo hiện thân" lần đầu tiên được đưa vào Báo cáo Công tác Chính phủ Trung Quốc, đánh dấu việc nâng tầm nó lên thành một ưu tiên chiến lược hàng đầu.
Điều này tiếp tục củng cố trong Kế hoạch 5 năm lần thứ 15 về Phát triển Kinh tế và Xã hội Quốc gia khi Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc xác định trí tuệ nhân tạo hiện thân là một trong những "động lực mới của tăng trưởng kinh tế". Theo chỉ đạo chung này, các chính quyền địa phương trên khắp Trung Quốc đã nhanh chóng tích hợp robot hình người vào kế hoạch kinh tế của mình.
Song song với các khung chính sách và tiêu chuẩn, nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp vốn và hạ tầng. Các quỹ đầu tư do trung ương và địa phương dẫn dắt được triển khai với mức chịu rủi ro cao hơn thông lệ, tập trung vào robot hình người, AI và công nghệ trí tuệ hiện thân.
Hàng loạt trung tâm thử nghiệm, khu trình diễn ứng dụng được xây dựng tại Bắc Kinh, Thượng Hải và các đặc khu công nghệ, nơi nhà nước trực tiếp mở kịch bản sử dụng để doanh nghiệp thử nghiệm robot trong môi trường thực tế, thay vì giới hạn trong phòng thí nghiệm.
Một hệ quả quan trọng của cách tiếp cận này là robot hình người ở Trung Quốc không bị xem là sản phẩm trình diễn mang tính biểu tượng, mà là hạ tầng lao động tương lai. Việc xác định sớm “vai trò kinh tế - xã hội” giúp nhà nước chủ động tạo cầu thông qua mua sắm công, dự án thí điểm và tích hợp robot vào sản xuất, logistics, dịch vụ công - yếu tố quyết định để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư dài hạn.
Những tập đoàn công nghệ và công nghiệp như Alibaba, Tencent, Xiaomi, cùng các hãng xe điện và công nghiệp nặng Trung Quốc, không chỉ rót vốn vào các startup robot hình người mà còn trực tiếp tham gia triển khai trong hệ sinh thái sản xuất và dịch vụ của chính họ.
Robot hình người được đưa vào nhà máy, trung tâm logistics, sân bay và các không gian công cộng như một phần của chiến lược thu thập dữ liệu vận hành, huấn luyện AI và tối ưu hóa quy trình trong môi trường thực tế - thay vì chỉ dừng ở giai đoạn trình diễn công nghệ.
Quan trọng hơn, nhờ chiến lược thống nhất và chuỗi cung ứng nội địa tương đối hoàn chỉnh được tích lũy từ robot công nghiệp, doanh nghiệp Trung Quốc có thể lặp thử nhanh, hạ giá thành và đẩy mạnh sản xuất robot hình người sớm hơn các đối thủ phương Tây.
Từ nền tảng đó, Trung Quốc nhanh chóng vươn lên dẫn đầu về quy mô triển khai và giao hàng. Theo dữ liệu từ Barclays, Trung Quốc đã sớm dẫn đầu trong việc sản xuất và triển khai robot hình người, ước tính rằng trong số khoảng 15.000 robot hình người được lắp đặt vào năm 2025, Trung Quốc chiếm hơn 85%, so với chỉ 13% ở Mỹ.
“Lợi thế cơ bản mà Trung Quốc sở hữu là chuỗi giá trị robot gần như tích hợp theo chiều dọc: từ đất hiếm và nam châm hiệu năng cao đến các linh kiện vật lý và pin”, Zornitsa Todorova, Trưởng bộ phận Nghiên cứu chuyên đề FICC tại Barclays, chia sẻ với CNBC.
Song song với thị trường nội địa, robot hình người Trung Quốc đã bắt đầu xuất khẩu. Các robot này không chỉ được bán sang châu Á, Trung Đông, mà còn đã xuất hiện tại châu Âu, trong đó có Tây Ban Nha, thông qua các đơn hàng thương mại và dự án trình diễn – triển khai sớm.
Cách tiếp cận “robot đi cùng dự án và hệ sinh thái” giúp sản phẩm Trung Quốc thâm nhập thị trường nhanh hơn, đặc biệt tại các nền kinh tế đang mở rộng tự động hóa nhưng nhạy cảm về chi phí.
Nhìn tổng thể, con đường Trung Quốc vươn lên trở thành quốc gia hàng đầu cả về robot công nghiệp lẫn robot hình người không phải là sự bứt phá ngẫu nhiên, mà là kết quả của một chiến lược tầng tầng lớp lớp.
Robot công nghiệp tạo ra quy mô, chuỗi cung ứng và năng lực tích hợp, trong khi robot hình người được đặt ở nấc thang công nghệ cao hơn, nơi nhà nước xác lập tầm nhìn, tiêu chuẩn và hạ tầng thử nghiệm, còn doanh nghiệp tận dụng thị trường khổng lồ để học hỏi, lặp thử và thương mại hóa sớm.
Khi robot hình người được định vị là “kỷ nguyên công nghệ tiếp theo sau smartphone”, cuộc cạnh tranh không còn giới hạn ở các video trình diễn hay phòng thí nghiệm, mà nằm ở khả năng đưa robot vào sản xuất, dịch vụ và đời sống với quy mô thực.
Ở giai đoạn hiện tại, Trung Quốc đang là quốc gia hội tụ đầy đủ nhất các điều kiện đó: từ chính sách, vốn, chuỗi cung ứng, đến thị trường, biến robot cả công nghiệp lẫn hình người thành một phần ngày càng rõ nét của hạ tầng kinh tế tương lai.